try (cố gắng) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| try | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cố gắng | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
try — cố gắng
to make an effort to do something; to test or use something to see if it works or what it is like
- I tried to call you yesterday, but you didn't answer. — Hôm qua tôi cố gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy. → Học chi tiết từ try
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng try | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cố gắng | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn try khi muốn nhấn sắc thái "cố gắng". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
try hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/try · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt