new (mới) và outdated (lỗi thời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| new | outdated | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mới | lỗi thời |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
new — mới
recently made, produced, or created; not old; having been recently discovered, found, or known
- I bought a new phone last week. — Tuần trước tôi đã mua một chiếc điện thoại mới. → Học chi tiết từ new
outdated — lỗi thời
Từ outdated thường dùng với nghĩa lỗi thời.
- ... outdated ... — Ví dụ với outdated. → Học chi tiết từ outdated
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng new | Dùng outdated |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mới | lỗi thời |
| Gợi ý | Chọn new khi muốn nhấn sắc thái "mới". | Chọn outdated khi muốn nhấn "lỗi thời". |
Câu hỏi thường gặp
new hay outdated? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/new · /tu-dien/outdated.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt