norm (chuẩn mực) và rule (phép tắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| norm | rule | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chuẩn mực | phép tắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
norm — chuẩn mực
a standard or pattern of behavior that is accepted as normal within a group or society; what is usual or typical
- It is the norm in many Western countries for couples to live together before marriage. — Ở nhiều nước phương Tây, sống chung trước khi kết hôn là điều bình thường. → Học chi tiết từ norm
rule — phép tắc
A regulation, law, guideline.
- All participants must adhere to the rules. — phép tắc → Học chi tiết từ rule
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng norm | Dùng rule |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chuẩn mực | phép tắc |
| Gợi ý | Chọn norm khi muốn nhấn sắc thái "chuẩn mực". | Chọn rule khi muốn nhấn "phép tắc". |
Câu hỏi thường gặp
norm hay rule? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/norm · /tu-dien/rule.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt