oblige (bắt buộc) và prevent (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| oblige | prevent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt buộc | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
oblige — bắt buộc
to force someone to do something; to do something helpful for someone
- The law obliges parents to send their children to school. — Luật pháp bắt buộc cha mẹ phải gửi con em đến trường. → Học chi tiết từ oblige
prevent — ngăn chặn
to keep something from happening or to stop someone from doing something
- Regular exercise can help prevent heart disease. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim. → Học chi tiết từ prevent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng oblige | Dùng prevent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt buộc | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn oblige khi muốn nhấn sắc thái "bắt buộc". | Chọn prevent khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
Câu hỏi thường gặp
oblige hay prevent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/oblige · /tu-dien/prevent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt