oblige (bắt buộc) và require (yêu cầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| oblige | require | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt buộc | yêu cầu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
oblige — bắt buộc
to force someone to do something; to do something helpful for someone
- The law obliges parents to send their children to school. — Luật pháp bắt buộc cha mẹ phải gửi con em đến trường. → Học chi tiết từ oblige
require — yêu cầu
to need something, or to demand something as a necessary condition
- The job requires at least 5 years of experience. — Công việc này yêu cầu ít nhất 5 năm kinh nghiệm. → Học chi tiết từ require
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng oblige | Dùng require |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt buộc | yêu cầu |
| Gợi ý | Chọn oblige khi muốn nhấn sắc thái "bắt buộc". | Chọn require khi muốn nhấn "yêu cầu". |
Câu hỏi thường gặp
oblige hay require? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/oblige · /tu-dien/require.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt