eword.vn </> .md

Phân biệt observe và violate

observe (quan sát) và violate (vi phạm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

observe violate
Nghĩa tiếng Việt quan sát vi phạm
Trình độ (CEFR) A2 B1

observe — quan sát

to notice or perceive something; to watch carefully; to follow or comply with a rule, custom, or law

  • The scientist observed the behavior of the animals for three months. — Nhà khoa học đã quan sát hành vi của những con vật trong ba tháng. → Học chi tiết từ observe

violate — vi phạm

to break or fail to obey a law, rule, or agreement; to treat something sacred with disrespect; to interfere with someone's privacy or rights

  • The company violated environmental regulations by dumping waste into the river. — Công ty đã vi phạm các quy định bảo vệ môi trường bằng cách xả thải ra sông. → Học chi tiết từ violate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng observe Dùng violate
Nghĩa cốt lõi quan sát vi phạm
Gợi ý Chọn observe khi muốn nhấn sắc thái "quan sát". Chọn violate khi muốn nhấn "vi phạm".

Câu hỏi thường gặp

observe hay violate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/observe · /tu-dien/violate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt