receive (nhận) và obtain (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| receive | obtain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận | đạt được |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
receive — nhận
to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you
- I received a letter from my friend yesterday. — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua. → Học chi tiết từ receive
obtain — đạt được
to get or acquire something, especially by effort or request
- She obtained a degree in Engineering from Cambridge University. — Cô ấy đã lấy được bằng cấp Kỹ thuật từ Đại học Cambridge. → Học chi tiết từ obtain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng receive | Dùng obtain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận | đạt được |
| Gợi ý | Chọn receive khi muốn nhấn sắc thái "nhận". | Chọn obtain khi muốn nhấn "đạt được". |
Câu hỏi thường gặp
receive hay obtain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/receive · /tu-dien/obtain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt