obtain (đạt được) và secure (an toàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| obtain | secure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được | an toàn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
obtain — đạt được
to get or acquire something, especially by effort or request
- She obtained a degree in Engineering from Cambridge University. — Cô ấy đã lấy được bằng cấp Kỹ thuật từ Đại học Cambridge. → Học chi tiết từ obtain
secure — an toàn
free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place
- The website uses encryption to keep your data secure. — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn. → Học chi tiết từ secure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng obtain | Dùng secure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được | an toàn |
| Gợi ý | Chọn obtain khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". | Chọn secure khi muốn nhấn "an toàn". |
Câu hỏi thường gặp
obtain hay secure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/obtain · /tu-dien/secure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt