obvious (rõ ràng) và subtle (tinh tế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| obvious | subtle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rõ ràng | tinh tế |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
obvious — rõ ràng
easily perceived or understood; clear and apparent to anyone
- It's obvious that she was lying because she couldn't look me in the eye. — Rõ ràng là cô ấy nói dối vì cô ấy không thể nhìn thẳng vào mắt tôi. → Học chi tiết từ obvious
subtle — tinh tế
not obvious or easily noticed; delicate and understated in effect or quality
- The artist used subtle shades of blue to create a calming atmosphere. — Họa sĩ sử dụng những tones xanh tinh tế để tạo ra không khí thoải mái. → Học chi tiết từ subtle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng obvious | Dùng subtle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rõ ràng | tinh tế |
| Gợi ý | Chọn obvious khi muốn nhấn sắc thái "rõ ràng". | Chọn subtle khi muốn nhấn "tinh tế". |
Câu hỏi thường gặp
obvious hay subtle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/obvious · /tu-dien/subtle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt