eword.vn </> .md

Phân biệt occupy và seize

occupy (chiếm dụng) và seize (nắm lấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

occupy seize
Nghĩa tiếng Việt chiếm dụng nắm lấy
Trình độ (CEFR) B1 B1

occupy — chiếm dụng

to live or work in a building, space, or area; to take up time or attention; to capture and hold control of a place, especially by military force

  • The family occupied the old farmhouse for three generations. — Gia đình đó đã chiếm dụng ngôi nhà trang trại cũ trong ba thế hệ. → Học chi tiết từ occupy

seize — nắm lấy

to take hold of something suddenly and forcefully; to take possession of something by legal authority or force; to take advantage of an opportunity quickly

  • The police seized the illegal weapons during the raid. — Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp trong cuộc đột kích. → Học chi tiết từ seize

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng occupy Dùng seize
Nghĩa cốt lõi chiếm dụng nắm lấy
Gợi ý Chọn occupy khi muốn nhấn sắc thái "chiếm dụng". Chọn seize khi muốn nhấn "nắm lấy".

Câu hỏi thường gặp

occupy hay seize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/occupy · /tu-dien/seize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt