proposal (đề xuất) và offer (đưa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| proposal | offer | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đề xuất | đưa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
proposal — đề xuất
A formal plan or suggestion put forward for consideration; also an act of asking someone to marry you.
- The committee rejected our proposal for a new park. — Ủy ban đã bác bỏ đề xuất của chúng tôi về một công viên mới. → Học chi tiết từ proposal
offer — đưa
to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a proposal of a price or terms
- She offered me a cup of coffee when I arrived. — Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến. → Học chi tiết từ offer
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng proposal | Dùng offer |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đề xuất | đưa |
| Gợi ý | Chọn proposal khi muốn nhấn sắc thái "đề xuất". | Chọn offer khi muốn nhấn "đưa". |
Câu hỏi thường gặp
proposal hay offer? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/proposal · /tu-dien/offer.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt