eword.vn </> .md

Phân biệt offer và provide

offer (đưa) và provide (cung cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

offer provide
Nghĩa tiếng Việt đưa cung cấp
Trình độ (CEFR) A1 A1

offer — đưa

to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a proposal of a price or terms

  • She offered me a cup of coffee when I arrived. — Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến. → Học chi tiết từ offer

provide — cung cấp

to make something available or supply something to someone

  • The company provides free training for all new employees. — Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới. → Học chi tiết từ provide

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng offer Dùng provide
Nghĩa cốt lõi đưa cung cấp
Gợi ý Chọn offer khi muốn nhấn sắc thái "đưa". Chọn provide khi muốn nhấn "cung cấp".

Câu hỏi thường gặp

offer hay provide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/offer · /tu-dien/provide.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt