offer (đưa) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| offer | reject | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đưa | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
offer — đưa
to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a proposal of a price or terms
- She offered me a cup of coffee when I arrived. — Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến. → Học chi tiết từ offer
reject — từ chối
to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard
- The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng offer | Dùng reject |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đưa | từ chối |
| Gợi ý | Chọn offer khi muốn nhấn sắc thái "đưa". | Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
offer hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/offer · /tu-dien/reject.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt