old (già) và recent (gần đây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| old | recent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | già | gần đây |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
old — già
having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern
- My grandfather is 85 years old. — Ông ngoại tôi 85 tuổi. → Học chi tiết từ old
recent — gần đây
Having happened a short while ago.
- I met three recent graduates at the conference. — gần đây → Học chi tiết từ recent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng old | Dùng recent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | già | gần đây |
| Gợi ý | Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". | Chọn recent khi muốn nhấn "gần đây". |
Câu hỏi thường gặp
old hay recent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/recent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt