old (già) và worn-out (rất mòn và do đó không còn dùng được nữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| old | worn-out | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | già | rất mòn và do đó không còn dùng được nữa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
old — già
having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern
- My grandfather is 85 years old. — Ông ngoại tôi 85 tuổi. → Học chi tiết từ old
worn-out — rất mòn và do đó không còn dùng được nữa
Từ worn-out thường dùng với nghĩa rất mòn và do đó không còn dùng được nữa.
- ... worn-out ... — Ví dụ với worn-out. → Học chi tiết từ worn-out
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng old | Dùng worn-out |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | già | rất mòn và do đó không còn dùng được nữa |
| Gợi ý | Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". | Chọn worn-out khi muốn nhấn "rất mòn và do đó không còn dùng được nữa". |
Câu hỏi thường gặp
old hay worn-out? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/worn-out.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt