eword.vn </> .md

Phân biệt old và young

old (già) và young (trẻ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

old young
Nghĩa tiếng Việt già trẻ
Trình độ (CEFR) A1 A1

old — già

having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern

young — trẻ

having lived or existed for only a short time; not old; in an early stage of life or development

  • She is a young woman with big dreams. — Cô ấy là một phụ nữ trẻ tuổi có những giấc mơ lớn lao. → Học chi tiết từ young

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng old Dùng young
Nghĩa cốt lõi già trẻ
Gợi ý Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". Chọn young khi muốn nhấn "trẻ".

Câu hỏi thường gặp

old hay young? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/young.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt