old (già) và young (trẻ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| old | young | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | già | trẻ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
old — già
having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern
- My grandfather is 85 years old. — Ông ngoại tôi 85 tuổi. → Học chi tiết từ old
young — trẻ
having lived or existed for only a short time; not old; in an early stage of life or development
- She is a young woman with big dreams. — Cô ấy là một phụ nữ trẻ tuổi có những giấc mơ lớn lao. → Học chi tiết từ young
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng old | Dùng young |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | già | trẻ |
| Gợi ý | Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". | Chọn young khi muốn nhấn "trẻ". |
Câu hỏi thường gặp
old hay young? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/young.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt