operate (vận hành) và run (chạy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| operate | run | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vận hành | chạy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
operate — vận hành
to work or cause something to work; to run or manage a business or system; (medical) to perform surgery
- The factory operates 24 hours a day to meet production demands. — Nhà máy vận hành 24 giờ một ngày để đáp ứng nhu cầu sản xuất. → Học chi tiết từ operate
run — chạy
to move quickly using your legs; to operate or manage something; a continuous series of something; an act of running
- She runs every morning to stay fit. — Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe. → Học chi tiết từ run
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng operate | Dùng run |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vận hành | chạy |
| Gợi ý | Chọn operate khi muốn nhấn sắc thái "vận hành". | Chọn run khi muốn nhấn "chạy". |
Câu hỏi thường gặp
operate hay run? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/operate · /tu-dien/run.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt