eword.vn </> .md

Phân biệt operate và stop

operate (vận hành) và stop (ngừng lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

operate stop
Nghĩa tiếng Việt vận hành ngừng lại
Trình độ (CEFR) A2 A1

operate — vận hành

to work or cause something to work; to run or manage a business or system; (medical) to perform surgery

  • The factory operates 24 hours a day to meet production demands. — Nhà máy vận hành 24 giờ một ngày để đáp ứng nhu cầu sản xuất. → Học chi tiết từ operate

stop — ngừng lại

to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops

  • Can you stop the car? We need to get some gas. — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng. → Học chi tiết từ stop

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng operate Dùng stop
Nghĩa cốt lõi vận hành ngừng lại
Gợi ý Chọn operate khi muốn nhấn sắc thái "vận hành". Chọn stop khi muốn nhấn "ngừng lại".

Câu hỏi thường gặp

operate hay stop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/operate · /tu-dien/stop.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt