operate (vận hành) và work (sự làm việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| operate | work | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vận hành | sự làm việc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
operate — vận hành
to work or cause something to work; to run or manage a business or system; (medical) to perform surgery
- The factory operates 24 hours a day to meet production demands. — Nhà máy vận hành 24 giờ một ngày để đáp ứng nhu cầu sản xuất. → Học chi tiết từ operate
work — sự làm việc
activity involving mental or physical effort to accomplish a task or job; to engage in labor or perform duties
- I have a lot of work to do this week. — Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này. → Học chi tiết từ work
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng operate | Dùng work |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vận hành | sự làm việc |
| Gợi ý | Chọn operate khi muốn nhấn sắc thái "vận hành". | Chọn work khi muốn nhấn "sự làm việc". |
Câu hỏi thường gặp
operate hay work? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/operate · /tu-dien/work.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt