eword.vn </> .md

Phân biệt organize và structure

organize (sắp xếp) và structure (cấu trúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

organize structure
Nghĩa tiếng Việt sắp xếp cấu trúc
Trình độ (CEFR) A2 A1

organize — sắp xếp

to arrange, plan, or put in order; to form or establish a group, activity, or system

  • She organized the conference to bring together experts from different fields. — Cô ấy tổ chức hội nghị để tập hợp các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau. → Học chi tiết từ organize

structure — cấu trúc

the way something is organized or built; the framework or arrangement of parts that make up a whole

  • The structure of the building was damaged by the earthquake. — Kết cấu của tòa nhà bị hư hại bởi trận động đất. → Học chi tiết từ structure

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng organize Dùng structure
Nghĩa cốt lõi sắp xếp cấu trúc
Gợi ý Chọn organize khi muốn nhấn sắc thái "sắp xếp". Chọn structure khi muốn nhấn "cấu trúc".

Câu hỏi thường gặp

organize hay structure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/organize · /tu-dien/structure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt