eword.vn </> .md

Phân biệt origin và source

origin (nguồn gốc) và source (nguồn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

origin source
Nghĩa tiếng Việt nguồn gốc nguồn
Trình độ (CEFR) B1 A2

origin — nguồn gốc

the point or place where something begins, is created, or comes from; the ancestry or background of a person or thing

  • The origin of the Internet dates back to the 1960s with ARPANET. — Nguồn gốc của Internet bắt đầu từ những năm 1960 với ARPANET. → Học chi tiết từ origin

source — nguồn

A person, place, or thing from which something originates, is obtained, or is derived; the starting point of a river or stream.

  • The Nile is the longest river in Africa, and Lake Victoria is one of its sources. — Sông Nile là con sông dài nhất ở châu Phi, và Hồ Victoria là một trong những nguồn nước của nó. → Học chi tiết từ source

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng origin Dùng source
Nghĩa cốt lõi nguồn gốc nguồn
Gợi ý Chọn origin khi muốn nhấn sắc thái "nguồn gốc". Chọn source khi muốn nhấn "nguồn".

Câu hỏi thường gặp

origin hay source? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/origin · /tu-dien/source.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt