eword.vn </> .md

Phân biệt outline và substance

outline (phác thảo) và substance (chất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

outline substance
Nghĩa tiếng Việt phác thảo chất
Trình độ (CEFR) B1 B1

outline — phác thảo

a general description or plan showing the main points of something, without details; the outer edge or shape of something

  • The teacher gave us an outline of the chapter before we read it in detail. — Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một phác thảo về chương trước khi chúng tôi đọc nó chi tiết. → Học chi tiết từ outline

substance — chất

a particular kind of matter with uniform properties; the real or essential part of something; material possessions or wealth

  • Water is a clear substance that is essential for life. — Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống. → Học chi tiết từ substance

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng outline Dùng substance
Nghĩa cốt lõi phác thảo chất
Gợi ý Chọn outline khi muốn nhấn sắc thái "phác thảo". Chọn substance khi muốn nhấn "chất".

Câu hỏi thường gặp

outline hay substance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/outline · /tu-dien/substance.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt