pay (trả tiền) và settle (giải quyết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| pay | settle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trả tiền | giải quyết |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
pay — trả tiền
to give money in exchange for goods or services; to settle a debt or obligation
- I need to pay the bill before the end of the month. — Tôi cần trả hóa đơn trước cuối tháng. → Học chi tiết từ pay
settle — giải quyết
to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually
- They finally settled their dispute by going to court. — Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa. → Học chi tiết từ settle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng pay | Dùng settle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trả tiền | giải quyết |
| Gợi ý | Chọn pay khi muốn nhấn sắc thái "trả tiền". | Chọn settle khi muốn nhấn "giải quyết". |
Câu hỏi thường gặp
pay hay settle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/pay · /tu-dien/settle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt