eword.vn </> .md

Phân biệt render và perform

render (cung cấp) và perform (thực hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

render perform
Nghĩa tiếng Việt cung cấp thực hiện
Trình độ (CEFR) B1 A2

render — cung cấp

to provide or give something; to convert data into visual form; to perform a piece of music or acting

  • The software will render the 3D model in high resolution. — Phần mềm sẽ chuyển đổi mô hình 3D thành hình ảnh độ phân giải cao. → Học chi tiết từ render

perform — thực hiện

to carry out an action, task, or function; to present a show, concert, or play to an audience

  • The band will perform at the concert tonight. — Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay. → Học chi tiết từ perform

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng render Dùng perform
Nghĩa cốt lõi cung cấp thực hiện
Gợi ý Chọn render khi muốn nhấn sắc thái "cung cấp". Chọn perform khi muốn nhấn "thực hiện".

Câu hỏi thường gặp

render hay perform? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/render · /tu-dien/perform.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt