eword.vn </> .md

Phân biệt play và sport

play (sự vui chơi) và sport (thể thao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

play sport
Nghĩa tiếng Việt sự vui chơi thể thao
Trình độ (CEFR) A1 A1

play — sự vui chơi

to engage in activity for enjoyment or recreation; a game or sport; or a theatrical performance

  • Children love to play in the park after school. — Trẻ em thích vui chơi ở công viên sau giờ học. → Học chi tiết từ play

sport — thể thao

an activity involving physical exertion and skill, played or done for enjoyment, exercise, or as a profession; a game or competition

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng play Dùng sport
Nghĩa cốt lõi sự vui chơi thể thao
Gợi ý Chọn play khi muốn nhấn sắc thái "sự vui chơi". Chọn sport khi muốn nhấn "thể thao".

Câu hỏi thường gặp

play hay sport? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/play · /tu-dien/sport.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt