play (sự vui chơi) và work (sự làm việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| play | work | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự vui chơi | sự làm việc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
play — sự vui chơi
to engage in activity for enjoyment or recreation; a game or sport; or a theatrical performance
- Children love to play in the park after school. — Trẻ em thích vui chơi ở công viên sau giờ học. → Học chi tiết từ play
work — sự làm việc
activity involving mental or physical effort to accomplish a task or job; to engage in labor or perform duties
- I have a lot of work to do this week. — Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này. → Học chi tiết từ work
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng play | Dùng work |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự vui chơi | sự làm việc |
| Gợi ý | Chọn play khi muốn nhấn sắc thái "sự vui chơi". | Chọn work khi muốn nhấn "sự làm việc". |
Câu hỏi thường gặp
play hay work? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/play · /tu-dien/work.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt