potential (tiềm năng) và possibility (sự có thể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| potential | possibility | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiềm năng | sự có thể |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
potential — tiềm năng
The possibility or capacity of something to develop or achieve success in the future; the latent qualities or abilities that may or could be developed.
- She has great potential as a musician, but needs more practice. — Cô ấy có tiềm năng lớn làm nhạc sĩ, nhưng cần luyện tập nhiều hơn. → Học chi tiết từ potential
possibility — sự có thể
The quality of being possible.
- ... possibility ... — Ví dụ với possibility. → Học chi tiết từ possibility
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng potential | Dùng possibility |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiềm năng | sự có thể |
| Gợi ý | Chọn potential khi muốn nhấn sắc thái "tiềm năng". | Chọn possibility khi muốn nhấn "sự có thể". |
Câu hỏi thường gặp
potential hay possibility? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/potential · /tu-dien/possibility.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt