eword.vn </> .md

Phân biệt practical và sensible

practical (thực tế) và sensible (hợp lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

practical sensible
Nghĩa tiếng Việt thực tế hợp lý
Trình độ (CEFR) A2 B1

practical — thực tế

concerned with actual practice or application rather than theory; useful and designed for real-world purposes; sensible and realistic in approach

  • This online course teaches practical skills that you can use immediately in your job. — Khóa học trực tuyến này dạy các kỹ năng thực tế mà bạn có thể áp dụng ngay trong công việc. → Học chi tiết từ practical

sensible — hợp lý

able to make good judgments and decisions based on reason and experience; practical and realistic; capable of physical sensation

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng practical Dùng sensible
Nghĩa cốt lõi thực tế hợp lý
Gợi ý Chọn practical khi muốn nhấn sắc thái "thực tế". Chọn sensible khi muốn nhấn "hợp lý".

Câu hỏi thường gặp

practical hay sensible? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/practical · /tu-dien/sensible.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt