viable (khả thi) và practical (thực tế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| viable | practical | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khả thi | thực tế |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A2 |
viable — khả thi
capable of working successfully; able to be done or put into practice
- The company explored several viable options to reduce costs without cutting jobs. — Công ty đã khám phá nhiều lựa chọn khả thi để giảm chi phí mà không phải cắt giảm nhân sự. → Học chi tiết từ viable
practical — thực tế
concerned with actual practice or application rather than theory; useful and designed for real-world purposes; sensible and realistic in approach
- This online course teaches practical skills that you can use immediately in your job. — Khóa học trực tuyến này dạy các kỹ năng thực tế mà bạn có thể áp dụng ngay trong công việc. → Học chi tiết từ practical
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng viable | Dùng practical |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khả thi | thực tế |
| Gợi ý | Chọn viable khi muốn nhấn sắc thái "khả thi". | Chọn practical khi muốn nhấn "thực tế". |
Câu hỏi thường gặp
viable hay practical? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/viable · /tu-dien/practical.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt