priority (ưu tiên) và precedence (quyền được trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| priority | precedence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ưu tiên | quyền được trước |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
priority — ưu tiên
A thing that is regarded as more important than others; the right to precede others in order or rank.
- Education is my top priority right now. — Giáo dục là ưu tiên hàng đầu của tôi lúc này. → Học chi tiết từ priority
precedence — quyền được trước
Từ precedence thường dùng với nghĩa quyền được trước.
- ... precedence ... — Ví dụ với precedence. → Học chi tiết từ precedence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng priority | Dùng precedence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ưu tiên | quyền được trước |
| Gợi ý | Chọn priority khi muốn nhấn sắc thái "ưu tiên". | Chọn precedence khi muốn nhấn "quyền được trước". |
Câu hỏi thường gặp
priority hay precedence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/priority · /tu-dien/precedence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt