precise (chính xác) và specific (cụ thể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| precise | specific | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chính xác | cụ thể |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
precise — chính xác
exact and accurate in all details; clearly defined or stated
- The surgeon's precise movements during the operation were crucial for the patient's recovery. — Những chuyển động chính xác của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân. → Học chi tiết từ precise
specific — cụ thể
clearly defined or identified; relating to a particular person, thing, or group rather than to others in general
- The doctor asked for specific symptoms to make an accurate diagnosis. — Bác sĩ hỏi những triệu chứng cụ thể để chẩn đoán chính xác. → Học chi tiết từ specific
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng precise | Dùng specific |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chính xác | cụ thể |
| Gợi ý | Chọn precise khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". | Chọn specific khi muốn nhấn "cụ thể". |
Câu hỏi thường gặp
precise hay specific? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/precise · /tu-dien/specific.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt