precise (chính xác) và unclear (không trong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| precise | unclear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chính xác | không trong |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
precise — chính xác
exact and accurate in all details; clearly defined or stated
- The surgeon's precise movements during the operation were crucial for the patient's recovery. — Những chuyển động chính xác của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân. → Học chi tiết từ precise
unclear — không trong
Từ unclear thường dùng với nghĩa không trong.
- ... unclear ... — Ví dụ với unclear. → Học chi tiết từ unclear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng precise | Dùng unclear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chính xác | không trong |
| Gợi ý | Chọn precise khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". | Chọn unclear khi muốn nhấn "không trong". |
Câu hỏi thường gặp
precise hay unclear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/precise · /tu-dien/unclear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt