eword.vn </> .md

Phân biệt retain và preserve

retain (giữ lại) và preserve (bảo tồn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

retain preserve
Nghĩa tiếng Việt giữ lại bảo tồn
Trình độ (CEFR) B1 B1

retain — giữ lại

to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service

  • The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain

preserve — bảo tồn

to keep something in good condition or protect it from harm; to treat food to prevent decay; fruit conserve or jam

  • We must preserve the rainforest for future generations. — Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai. → Học chi tiết từ preserve

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng retain Dùng preserve
Nghĩa cốt lõi giữ lại bảo tồn
Gợi ý Chọn retain khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". Chọn preserve khi muốn nhấn "bảo tồn".

Câu hỏi thường gặp

retain hay preserve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/retain · /tu-dien/preserve.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt