sacrifice (sự hy sinh) và preserve (bảo tồn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sacrifice | preserve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự hy sinh | bảo tồn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
sacrifice — sự hy sinh
the act of giving up something important or valuable for a person or cause; in religion, an offering made to a deity
- She made great sacrifices to ensure her children received a good education. — Cô ấy đã hy sinh rất nhiều để đảm bảo con em được giáo dục tốt. → Học chi tiết từ sacrifice
preserve — bảo tồn
to keep something in good condition or protect it from harm; to treat food to prevent decay; fruit conserve or jam
- We must preserve the rainforest for future generations. — Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai. → Học chi tiết từ preserve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sacrifice | Dùng preserve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự hy sinh | bảo tồn |
| Gợi ý | Chọn sacrifice khi muốn nhấn sắc thái "sự hy sinh". | Chọn preserve khi muốn nhấn "bảo tồn". |
Câu hỏi thường gặp
sacrifice hay preserve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sacrifice · /tu-dien/preserve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt