eword.vn </> .md

Phân biệt prevent và stop

prevent (ngăn chặn) và stop (ngừng lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

prevent stop
Nghĩa tiếng Việt ngăn chặn ngừng lại
Trình độ (CEFR) A2 A1

prevent — ngăn chặn

to keep something from happening or to stop someone from doing something

  • Regular exercise can help prevent heart disease. — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim. → Học chi tiết từ prevent

stop — ngừng lại

to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops

  • Can you stop the car? We need to get some gas. — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng. → Học chi tiết từ stop

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng prevent Dùng stop
Nghĩa cốt lõi ngăn chặn ngừng lại
Gợi ý Chọn prevent khi muốn nhấn sắc thái "ngăn chặn". Chọn stop khi muốn nhấn "ngừng lại".

Câu hỏi thường gặp

prevent hay stop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prevent · /tu-dien/stop.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt