process (quá trình) và workflow (quy trình làm việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| process | workflow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quá trình | quy trình làm việc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
process — quá trình
a series of actions or steps taken in order to achieve a particular result; to deal with or handle something in a systematic way
- Learning a language is a long process that requires patience and practice. — Học một ngôn ngữ là một quá trình dài đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập. → Học chi tiết từ process
workflow — quy trình làm việc
The sequence of steps or processes through which a piece of work passes from initiation to completion.
- The new software improved our team's workflow significantly. — Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của nhóm chúng tôi. → Học chi tiết từ workflow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng process | Dùng workflow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quá trình | quy trình làm việc |
| Gợi ý | Chọn process khi muốn nhấn sắc thái "quá trình". | Chọn workflow khi muốn nhấn "quy trình làm việc". |
Câu hỏi thường gặp
process hay workflow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/process · /tu-dien/workflow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt