procurement (sự mua sắm) và sale (sự bán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| procurement | sale | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự mua sắm | sự bán |
| Trình độ (CEFR) | C1 | A2 |
procurement — sự mua sắm
The process of obtaining goods, services, or supplies, especially for a business or government organization, often through formal purchasing and contracting procedures.
- She works in the procurement department, sourcing materials from suppliers. — Cô ấy làm việc ở phòng thu mua, tìm nguồn nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp. → Học chi tiết từ procurement
sale — sự bán
A hall.
- He celebrated after the sale of company. — sự bán → Học chi tiết từ sale
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng procurement | Dùng sale |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự mua sắm | sự bán |
| Gợi ý | Chọn procurement khi muốn nhấn sắc thái "sự mua sắm". | Chọn sale khi muốn nhấn "sự bán". |
Câu hỏi thường gặp
procurement hay sale? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/procurement · /tu-dien/sale.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt