project (dự án) và scheme (kế hoạch) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| project | scheme | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự án | kế hoạch |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
project — dự án
a planned undertaking or enterprise; to estimate or forecast something for the future; to present or promote something, or to cause something to be visible, audible, or noticed
- The construction project is expected to be completed by the end of next year. — Dự án xây dựng được dự kiến hoàn thành vào cuối năm tới. → Học chi tiết từ project
scheme — kế hoạch
a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization
- The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers. — Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên. → Học chi tiết từ scheme
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng project | Dùng scheme |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự án | kế hoạch |
| Gợi ý | Chọn project khi muốn nhấn sắc thái "dự án". | Chọn scheme khi muốn nhấn "kế hoạch". |
Câu hỏi thường gặp
project hay scheme? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/project · /tu-dien/scheme.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt