eword.vn </> .md

Phân biệt promote và suppress

promote (quảng bá) và suppress (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

promote suppress
Nghĩa tiếng Việt quảng bá ngăn chặn
Trình độ (CEFR) B1 B2

promote — quảng bá

to advance someone to a higher position or rank; to publicize or encourage the sale of something; to encourage or support an idea or activity

  • The company promoted her to manager after three years of excellent work. — Công ty đã nâng cô ấy lên vị trí quản lý sau ba năm làm việc xuất sắc. → Học chi tiết từ promote

suppress — ngăn chặn

to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something

  • The government attempted to suppress the protest by blocking social media. — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội. → Học chi tiết từ suppress

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng promote Dùng suppress
Nghĩa cốt lõi quảng bá ngăn chặn
Gợi ý Chọn promote khi muốn nhấn sắc thái "quảng bá". Chọn suppress khi muốn nhấn "ngăn chặn".

Câu hỏi thường gặp

promote hay suppress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/promote · /tu-dien/suppress.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt