remind (nhắc nhở) và prompt (nhắc nhở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| remind | prompt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhắc nhở | nhắc nhở |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
remind — nhắc nhở
to cause someone to remember something, or to help them remember by giving them information or a signal
- Can you remind me to call the dentist tomorrow? — Bạn có thể nhắc tôi gọi bác sĩ nha khoa vào ngày mai không? → Học chi tiết từ remind
prompt — nhắc nhở
(verb) to cause or encourage someone to do something; (adjective) done without delay; (noun) a signal or hint to help someone remember their words
- The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue. — Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề. → Học chi tiết từ prompt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng remind | Dùng prompt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhắc nhở | nhắc nhở |
| Gợi ý | Chọn remind khi muốn nhấn sắc thái "nhắc nhở". | Chọn prompt khi muốn nhấn "nhắc nhở". |
Câu hỏi thường gặp
remind hay prompt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remind · /tu-dien/prompt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt