proposal (đề xuất) và scheme (kế hoạch) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| proposal | scheme | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đề xuất | kế hoạch |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
proposal — đề xuất
A formal plan or suggestion put forward for consideration; also an act of asking someone to marry you.
- The committee rejected our proposal for a new park. — Ủy ban đã bác bỏ đề xuất của chúng tôi về một công viên mới. → Học chi tiết từ proposal
scheme — kế hoạch
a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization
- The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers. — Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên. → Học chi tiết từ scheme
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng proposal | Dùng scheme |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đề xuất | kế hoạch |
| Gợi ý | Chọn proposal khi muốn nhấn sắc thái "đề xuất". | Chọn scheme khi muốn nhấn "kế hoạch". |
Câu hỏi thường gặp
proposal hay scheme? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/proposal · /tu-dien/scheme.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt