propose (đề xuất) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| propose | reject | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đề xuất | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
propose — đề xuất
to suggest or put forward an idea, plan, or theory for consideration; to intend or plan to do something; to ask someone to marry you
- She proposed a new marketing strategy to improve sales. — Cô ấy đề xuất một chiến lược tiếp thị mới để cải thiện doanh số. → Học chi tiết từ propose
reject — từ chối
to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard
- The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng propose | Dùng reject |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đề xuất | từ chối |
| Gợi ý | Chọn propose khi muốn nhấn sắc thái "đề xuất". | Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
propose hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/propose · /tu-dien/reject.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt