propose (đề xuất) và submit (nộp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| propose | submit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đề xuất | nộp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
propose — đề xuất
to suggest or put forward an idea, plan, or theory for consideration; to intend or plan to do something; to ask someone to marry you
- She proposed a new marketing strategy to improve sales. — Cô ấy đề xuất một chiến lược tiếp thị mới để cải thiện doanh số. → Học chi tiết từ propose
submit — nộp
to give something to someone in authority for them to consider or decide about; to agree to accept someone's authority or follow their rules
- You need to submit your assignment by Friday. — Bạn cần nộp bài tập vào chiều thứ Sáu. → Học chi tiết từ submit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng propose | Dùng submit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đề xuất | nộp |
| Gợi ý | Chọn propose khi muốn nhấn sắc thái "đề xuất". | Chọn submit khi muốn nhấn "nộp". |
Câu hỏi thường gặp
propose hay submit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/propose · /tu-dien/submit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt