eword.vn </> .md

Phân biệt render và provide

render (cung cấp) và provide (cung cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

render provide
Nghĩa tiếng Việt cung cấp cung cấp
Trình độ (CEFR) B1 A1

render — cung cấp

to provide or give something; to convert data into visual form; to perform a piece of music or acting

  • The software will render the 3D model in high resolution. — Phần mềm sẽ chuyển đổi mô hình 3D thành hình ảnh độ phân giải cao. → Học chi tiết từ render

provide — cung cấp

to make something available or supply something to someone

  • The company provides free training for all new employees. — Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới. → Học chi tiết từ provide

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng render Dùng provide
Nghĩa cốt lõi cung cấp cung cấp
Gợi ý Chọn render khi muốn nhấn sắc thái "cung cấp". Chọn provide khi muốn nhấn "cung cấp".

Câu hỏi thường gặp

render hay provide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/render · /tu-dien/provide.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt