eword.vn </> .md

Phân biệt provide và supply

provide (cung cấp) và supply (sự cung cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

provide supply
Nghĩa tiếng Việt cung cấp sự cung cấp
Trình độ (CEFR) A1 B1

provide — cung cấp

to make something available or supply something to someone

  • The company provides free training for all new employees. — Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới. → Học chi tiết từ provide

supply — sự cung cấp

The act of supplying.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng provide Dùng supply
Nghĩa cốt lõi cung cấp sự cung cấp
Gợi ý Chọn provide khi muốn nhấn sắc thái "cung cấp". Chọn supply khi muốn nhấn "sự cung cấp".

Câu hỏi thường gặp

provide hay supply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/provide · /tu-dien/supply.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt