quiet (lặng) và slow (chậm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| quiet | slow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lặng | chậm |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
quiet — lặng
The absence of sound; quietness.
- There was a strange quiet in the normally very lively plaza. — lặng → Học chi tiết từ quiet
slow — chậm
moving, happening, or done at a low speed; not quick
- The traffic was very slow this morning. — Giao thông sáng nay rất chậm. → Học chi tiết từ slow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng quiet | Dùng slow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lặng | chậm |
| Gợi ý | Chọn quiet khi muốn nhấn sắc thái "lặng". | Chọn slow khi muốn nhấn "chậm". |
Câu hỏi thường gặp
quiet hay slow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/quiet · /tu-dien/slow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt