regular (thường xuyên) và rare (hiếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| regular | rare | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thường xuyên | hiếm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
regular — thường xuyên
Occurring or done continuously or repeatedly at fixed intervals; conforming to a standard or usual pattern; a customer or member who visits or participates frequently.
- I go to the gym on a regular basis—three times a week. — Tôi đi tập gym thường xuyên—ba lần một tuần. → Học chi tiết từ regular
rare — hiếm
not often found, seen, or experienced; uncommon. Also used to describe meat cooked briefly so the inside remains red and soft.
- Pandas are rare animals found only in China. — Gấu trúc là những động vật hiếm chỉ được tìm thấy ở Trung Quốc. → Học chi tiết từ rare
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng regular | Dùng rare |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thường xuyên | hiếm |
| Gợi ý | Chọn regular khi muốn nhấn sắc thái "thường xuyên". | Chọn rare khi muốn nhấn "hiếm". |
Câu hỏi thường gặp
regular hay rare? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/regular · /tu-dien/rare.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt