eword.vn </> .md

Phân biệt rare và scarce

rare (hiếm) và scarce (hiếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

rare scarce
Nghĩa tiếng Việt hiếm hiếm
Trình độ (CEFR) A2 B1

rare — hiếm

not often found, seen, or experienced; uncommon. Also used to describe meat cooked briefly so the inside remains red and soft.

  • Pandas are rare animals found only in China. — Gấu trúc là những động vật hiếm chỉ được tìm thấy ở Trung Quốc. → Học chi tiết từ rare

scarce — hiếm

not enough or available in very small quantities; rarely found or occurring

  • Water is becoming increasingly scarce in desert regions due to climate change. — Nước đang ngày càng trở nên khan hiếm ở các vùng sa mạc do thay đổi khí hậu. → Học chi tiết từ scarce

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng rare Dùng scarce
Nghĩa cốt lõi hiếm hiếm
Gợi ý Chọn rare khi muốn nhấn sắc thái "hiếm". Chọn scarce khi muốn nhấn "hiếm".

Câu hỏi thường gặp

rare hay scarce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rare · /tu-dien/scarce.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt