eword.vn </> .md

Phân biệt realize và understand

realize (nhận ra) và understand (hiểu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

realize understand
Nghĩa tiếng Việt nhận ra hiểu
Trình độ (CEFR) A2 A1

realize — nhận ra

to become aware of something; to understand fully; to make something real or actual

  • I didn't realize how late it was until I checked my phone. — Tôi không nhận ra trời đã khuya cho đến khi kiểm tra điện thoại. → Học chi tiết từ realize

understand — hiểu

to know the meaning of something; to grasp or comprehend the sense, significance, or intention of something

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng realize Dùng understand
Nghĩa cốt lõi nhận ra hiểu
Gợi ý Chọn realize khi muốn nhấn sắc thái "nhận ra". Chọn understand khi muốn nhấn "hiểu".

Câu hỏi thường gặp

realize hay understand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/realize · /tu-dien/understand.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt