recover (hồi phục) và restore (phục hồi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| recover | restore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hồi phục | phục hồi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
recover — hồi phục
to return to a normal state of health, strength, or constitution after illness or weakness; to get back something that was lost or taken away
- She is recovering well from her surgery and should be back to work next month. — Cô ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật và sẽ quay lại làm việc vào tháng tới. → Học chi tiết từ recover
restore — phục hồi
to return something to its former or original condition; to give back or return something to someone
- The antique furniture has been carefully restored to its original beauty. — Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu. → Học chi tiết từ restore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng recover | Dùng restore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hồi phục | phục hồi |
| Gợi ý | Chọn recover khi muốn nhấn sắc thái "hồi phục". | Chọn restore khi muốn nhấn "phục hồi". |
Câu hỏi thường gặp
recover hay restore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/recover · /tu-dien/restore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt